common bile duct

Học thuật
Thân thiện
common bile duct

The doctor points to the common bile duct on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học, Y học):
    • Ống dẫn mật chính: Một ống dẫn trong hệ thống tiêu hóa, được hình thành từ sự hợp nhất của ống gan (hepatic duct) ống túi mật (cystic duct). nhiệm vụ vận chuyển mật từ gan túi mật xuống tá tràng (phần đầu của ruột non).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gallstones can sometimes block the common bile duct. (Sỏi mật đôi khi có thể làm tắc nghẽn ống dẫn mật chính.)
    • The surgeon carefully examined the common bile duct during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận ống dẫn mật chính trong quá trình phẫu thuật.)
    • Inflammation of the common bile duct is a serious condition. (Viêm ống dẫn mật chính một tình trạng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán hình ảnh: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa như MRI, CT scan, hoặc siêu âmbụng.

    • The MRI scan shows a slight dilation of the common bile duct. (Hình ảnh chụp MRI cho thấy sự giãn nhẹ của ống dẫn mật chính.)
  • Trong phẫu thuật: một cấu trúc quan trọng cần được xác định bảo vệ trong các ca phẫu thuật túi mật hoặc gan.

    • The surgeon must avoid injuring the common bile duct when removing the gallbladder. (Bác sĩ phẫu thuật phải tránh làm tổn thương ống dẫn mật chính khi cắt bỏ túi mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile duct (n): ống dẫn mật (tên gọi chung cho các ống dẫn mật, có thể bao gồm ống gan, ống túi mật ống dẫn mật chính).
  • Hepatic duct (n): ống gan (ống dẫn mật từ gan).
  • Cystic duct (n): ống túi mật (ống nối túi mật với ống dẫn mật chính).
  • Common hepatic duct (n): ống gan chung (phần ống hình thành từ sự hợp nhất của các ống gan trong gan, trước khi hợp nhất với ống túi mật).
Từ đồng nghĩa
  • Ống mật chủ: Tên gọi khác trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong y văn lâm sàng.
  • CBD (viết tắt trong y khoa): Viết tắt thông dụng của "common bile duct" trong các tài liệu chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ giải phẫu này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ giải phẫu này)

common bile duct

The doctor points to the common bile duct on the anatomical chart.

Noun
  1. ống dẫn mật (ống mật chủ).